nuclear fuel

nuclear fuel

A technician carefully inspects a rod of nuclear fuel in a secure facility.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiên liệu hạt nhân chất (như uranium hoặc plutonium) khả năng trải qua phản ứng phân hạch hạt nhân để giải phóng năng lượng, thường được sử dụng trong các phản ứng hạt nhân để sản xuất điện năng.

dụ sử dụng
  • (Nhiên liệu hạt nhân trong phản ứng phải được thay thế sau mỗi vài năm.)
  • (Uranium-235 loại nhiên liệu hạt nhân phổ biến nhất được sử dụng trong các nhà máy điện.)
  • (Việc xử lý an toàn nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng một mối quan tâm môi trường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuclear fuel cycle" (chu trình nhiên liệu hạt nhân): quy trình từ khai thác quặng, chế biến, sử dụng, đến xử lý chất thải.

    • The nuclear fuel cycle includes mining, enrichment, and reprocessing. (Chu trình nhiên liệu hạt nhân bao gồm khai thác, làm giàu tái xử lý.)
  • "Spent nuclear fuel" (nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng): nhiên liệu đã được dùng trong phản ứng không còn hiệu quả.

    • Spent nuclear fuel is highly radioactive and must be stored carefully. (Nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng tính phóng xạ cao phải được lưu trữ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear fuel rod (thanh nhiên liệu hạt nhân): thanh hình trụ chứa nhiên liệu hạt nhân.

    • The nuclear fuel rods are arranged in bundles inside the reactor. (Các thanh nhiên liệu hạt nhân được sắp xếp thành bên trong phản ứng.)
  • Nuclear fuel assembly (tổ hợp nhiên liệu hạt nhân): cấu trúc chứa nhiều thanh nhiên liệu.

    • Each nuclear fuel assembly contains dozens of fuel rods. (Mỗi tổ hợp nhiên liệu hạt nhân chứa hàng chục thanh nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reactor fuel (nhiên liệu phản ứng): thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh mục đích sử dụng.
  • Fissionable material (vật liệu phân hạch): chất khả năng phân hạch, nhưng không nhất thiết nhiên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuel up (nạp nhiên liệu): hành động thêm nhiên liệu vào phản ứng.

    • The reactor needs to fuel up with fresh nuclear fuel every 18 months. ( phản ứng cần được nạp nhiên liệu hạt nhân mới sau mỗi 18 tháng.)
  • Burn up (đốt cháy hết): quá trình nhiên liệu bị tiêu hao trong phản ứng.

    • The nuclear fuel burns up over time, releasing energy. (Nhiên liệu hạt nhân bị đốt cháy hết theo thời gian, giải phóng năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fuel the fire" (thêm dầu vào lửa): không phải thành ngữ trực tiếp về nhiên liệu hạt nhân, nhưng có thể dùng ẩn dụ.
    • The debate about nuclear fuel often fuels the fire of environmental activism. (Cuộc tranh luận về nhiên liệu hạt nhân thường thêm dầu vào lửa cho hoạt động môi trường.)